Tiếng Việt
Cái ngắt tiếng Anh là gì?
cái ngắt tiếng Anh là pause /pɔːz/. Khoảng dừng trong lời nói hoặc hành động để tạo nhấn mạnh hoặc để suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pause
Ví dụ câu với cái ngắt / pause
- 1
Anh ấy đã có một cái ngắt trước khi trả lời câu hỏi.
He took a pause before answering the question.
- 2
Trong bài thuyết trình, cái ngắt giúp người nghe hiểu rõ hơn.
The pause in the presentation helped the audience understand better.
Ghi chú dùng từ cái ngắt
Cái ngắt là một khoảng dừng tạm thời trong lời nói hoặc hành động để nhấn mạnh hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: 'pause' (ngắt quãng), 'break' (nghỉ giải lao), 'hesitation' (do dự).
Video minh hoạ cái ngắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái ngắt
Câu hỏi thường gặp về "cái ngắt"
Cái ngắt tiếng Anh là gì?
Cái ngắt tiếng Anh là "pause" (danh từ), nghĩa là: Khoảng dừng trong lời nói hoặc hành động để tạo nhấn mạnh hoặc để suy nghĩ.
"pause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pause" nghĩa tiếng Việt là "cái ngắt". Cái ngắt là một khoảng dừng tạm thời trong lời nói hoặc hành động để nhấn mạnh hoặc suy nghĩ.
Phát âm "pause" như thế nào?
"pause" có phiên âm IPA /pɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pause"?
He took a pause before answering the question. — Anh ấy đã có một cái ngắt trước khi trả lời câu hỏi.