The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoãn xung tiếng Anh là gì?

hoãn xung tiếng Anh là pause conflict /pɔːz ˈkɒn.flɪkt/. Dừng lại hoặc hoãn lại xung đột để tránh leo thang hoặc để tìm giải pháp hòa bình.

Hình minh hoạ "hoãn xung" tiếng Anh là "pause conflict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pause conflict

Cụm từ
/pɔːz ˈkɒn.flɪkt/

Ví dụ câu với hoãn xung / pause conflict

  1. 1

    Các bên đã đồng ý hoãn xung đột để đàm phán.

    The parties agreed to pause conflict to negotiate.

  2. 2

    Chính phủ đề xuất hoãn xung đột để giữ gìn hòa bình.

    The government proposed to pause conflict to maintain peace.

Ghi chú dùng từ hoãn xung

Hoãn xung là hành động tạm dừng xung đột để tránh leo thang hoặc để đàm phán. Các thuật ngữ liên quan: hòa bình (peace), đàm phán (negotiation), hòa giải (reconciliation).

Video minh hoạ hoãn xung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoãn xung

Câu hỏi thường gặp về "hoãn xung"

Hoãn xung tiếng Anh là gì?

Hoãn xung tiếng Anh là "pause conflict" (cụm từ), nghĩa là: Dừng lại hoặc hoãn lại xung đột để tránh leo thang hoặc để tìm giải pháp hòa bình.

"pause conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pause conflict" nghĩa tiếng Việt là "hoãn xung". Hoãn xung là hành động tạm dừng xung đột để tránh leo thang hoặc để đàm phán.

Phát âm "pause conflict" như thế nào?

"pause conflict" có phiên âm IPA /pɔːz ˈkɒn.flɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pause conflict"?

The parties agreed to pause conflict to negotiate. — Các bên đã đồng ý hoãn xung đột để đàm phán.