The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khủng long bạo chúa tiếng Anh là gì?

khủng long bạo chúa tiếng Anh là tyrannosaurus /tɪrænəˈsɔrəs/. Một loại khủng long lớn, ăn thịt, nổi tiếng với hình dạng đặc biệt và khả năng săn mồi mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "khủng long bạo chúa" tiếng Anh là "tyrannosaurus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tyrannosaurus

Danh từ
/tɪrænəˈsɔrəs/

Ví dụ câu với khủng long bạo chúa / tyrannosaurus

  1. 1

    Tyrannosaurus là một trong những loài khủng long ăn thịt lớn nhất từng tồn tại.

    The tyrannosaurus was a dominant predator during the late Cretaceous period.

  2. 2

    Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra nhiều hóa thạch của tyrannosaurus.

    Paleontologists have discovered many fossils of tyrannosaurus.

Ghi chú dùng từ khủng long bạo chúa

Tyrannosaurus là một loại khủng long ăn thịt nổi tiếng, thường được gọi là 'khủng long bạo chúa'. Các từ liên quan gồm 'dinosaur' (khủng long), 'fossil' (hóa thạch), 'predator' (săn mồi).

Video minh hoạ khủng long bạo chúa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khủng long bạo chúa

Câu hỏi thường gặp về "khủng long bạo chúa"

Khủng long bạo chúa tiếng Anh là gì?

Khủng long bạo chúa tiếng Anh là "tyrannosaurus" (danh từ), nghĩa là: Một loại khủng long lớn, ăn thịt, nổi tiếng với hình dạng đặc biệt và khả năng săn mồi mạnh mẽ.

"tyrannosaurus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tyrannosaurus" nghĩa tiếng Việt là "khủng long bạo chúa". Tyrannosaurus là một loại khủng long ăn thịt nổi tiếng, thường được gọi là 'khủng long bạo chúa'.

Phát âm "tyrannosaurus" như thế nào?

"tyrannosaurus" có phiên âm IPA /tɪrænəˈsɔrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tyrannosaurus"?

The tyrannosaurus was a dominant predator during the late Cretaceous period. — Tyrannosaurus là một trong những loài khủng long ăn thịt lớn nhất từng tồn tại.