Tiếng Việt
Khủng long tiếng Anh là gì?
khủng long tiếng Anh là dinosaur /ˈdaɪnəˌsɔːr/. Loài động vật khổng lồ đã tuyệt chủng, sống từ hàng triệu năm trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dinosaur
Ví dụ câu với khủng long / dinosaur
- 1
Các nhà khoa học đã phát hiện ra xương của khủng long trong hang động.
Scientists discovered dinosaur bones in the cave.
- 2
Bộ phim về khủng long rất phổ biến với trẻ em.
The dinosaur movie is very popular among children.
Ghi chú dùng từ khủng long
Khủng long là loài động vật đã tuyệt chủng, thuộc nhóm thú khổng lồ thời tiền sử. Các thuật ngữ liên quan: 'prehistoric' (tiền sử), 'fossil' (hóa thạch), 'extinct' (tuyệt chủng).
Video minh hoạ khủng long
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng long
Câu hỏi thường gặp về "khủng long"
Khủng long tiếng Anh là gì?
Khủng long tiếng Anh là "dinosaur" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật khổng lồ đã tuyệt chủng, sống từ hàng triệu năm trước.
"dinosaur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dinosaur" nghĩa tiếng Việt là "khủng long". Khủng long là loài động vật đã tuyệt chủng, thuộc nhóm thú khổng lồ thời tiền sử.
Phát âm "dinosaur" như thế nào?
"dinosaur" có phiên âm IPA /ˈdaɪnəˌsɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dinosaur"?
Scientists discovered dinosaur bones in the cave. — Các nhà khoa học đã phát hiện ra xương của khủng long trong hang động.