The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khủng long cổ dài tiếng Anh là gì?

khủng long cổ dài tiếng Anh là brachiosaur /ˌbrækiəˈsɔr/. Khủng long cổ dài là một loại khủng long ăn cây, có cổ rất dài để tiếp cận thức ăn trên cao.

Hình minh hoạ "khủng long cổ dài" tiếng Anh là "brachiosaur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

brachiosaur

Danh từ
/ˌbrækiəˈsɔr/

Ví dụ câu với khủng long cổ dài / brachiosaur

  1. 1

    Brachiosaur là một trong những loài khủng long cổ dài lớn nhất từng tồn tại.

    The brachiosaur was one of the largest long-necked dinosaurs.

  2. 2

    Các nhà cổ sinh vật học đã tìm thấy xương của brachiosaur ở châu Phi.

    Paleontologists discovered brachiosaur bones in Africa.

Ghi chú dùng từ khủng long cổ dài

Khủng long cổ dài (brachiosaur) là một loại khủng long ăn thực vật có cổ dài, giúp tiếp cận thức ăn trên cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dinosaur' (khủng long), 'fossil' (hóa thạch), 'paleontology' (địa chất học cổ sinh vật).

Video minh hoạ khủng long cổ dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khủng long cổ dài

Câu hỏi thường gặp về "khủng long cổ dài"

Khủng long cổ dài tiếng Anh là gì?

Khủng long cổ dài tiếng Anh là "brachiosaur" (danh từ), nghĩa là: Khủng long cổ dài là một loại khủng long ăn cây, có cổ rất dài để tiếp cận thức ăn trên cao.

"brachiosaur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"brachiosaur" nghĩa tiếng Việt là "khủng long cổ dài". Khủng long cổ dài (brachiosaur) là một loại khủng long ăn thực vật có cổ dài, giúp tiếp cận thức ăn trên cao.

Phát âm "brachiosaur" như thế nào?

"brachiosaur" có phiên âm IPA /ˌbrækiəˈsɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "brachiosaur"?

The brachiosaur was one of the largest long-necked dinosaurs. — Brachiosaur là một trong những loài khủng long cổ dài lớn nhất từng tồn tại.