The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuôn đúc giày tiếng Anh là gì?

khuôn đúc giày tiếng Anh là shoe mold /ʃuː moʊld/. Khuôn dùng để đúc hoặc tạo hình cho giày dép.

Hình minh hoạ "khuôn đúc giày" tiếng Anh là "shoe mold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoe mold

Danh từ
/ʃuː moʊld/

Ví dụ câu với khuôn đúc giày / shoe mold

  1. 1

    Thợ làm giày sử dụng khuôn đúc giày để tạo hình cho đôi giày mới.

    The shoemaker used a shoe mold to shape the new pair of shoes.

  2. 2

    Khuôn đúc giày giúp đảm bảo mỗi đôi giày có kích thước chính xác.

    A shoe mold helps ensure each pair of shoes has the correct size.

Ghi chú dùng từ khuôn đúc giày

Khuôn đúc giày là dụng cụ dùng trong sản xuất giày để tạo hình. Các thuật ngữ liên quan: 'mold' (khuôn mẫu), 'casting' (đúc), 'prototype' (nguyên mẫu).

Video minh hoạ khuôn đúc giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuôn đúc giày

Câu hỏi thường gặp về "khuôn đúc giày"

Khuôn đúc giày tiếng Anh là gì?

Khuôn đúc giày tiếng Anh là "shoe mold" (danh từ), nghĩa là: Khuôn dùng để đúc hoặc tạo hình cho giày dép.

"shoe mold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoe mold" nghĩa tiếng Việt là "khuôn đúc giày". Khuôn đúc giày là dụng cụ dùng trong sản xuất giày để tạo hình.

Phát âm "shoe mold" như thế nào?

"shoe mold" có phiên âm IPA /ʃuː moʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoe mold"?

The shoemaker used a shoe mold to shape the new pair of shoes. — Thợ làm giày sử dụng khuôn đúc giày để tạo hình cho đôi giày mới.