Tiếng Việt
Cái khuôn tiếng Anh là gì?
cái khuôn tiếng Anh là mold /moʊld/. Khuôn dùng để đúc hoặc tạo hình vật thể theo mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mold
Ví dụ câu với cái khuôn / mold
- 1
Anh ấy dùng cái khuôn để làm bánh quy hình trái tim.
He used a mold to make heart-shaped cookies.
- 2
Công nhân đổ xi măng vào cái khuôn để tạo ra cột trụ.
The worker poured cement into the mold to create a column.
Ghi chú dùng từ cái khuôn
Cái khuôn là dụng cụ để tạo hình hoặc đúc vật thể. Các từ liên quan: 'mould' (khuôn mẫu), 'template' (mẫu), 'casting' (đúc).
Video minh hoạ cái khuôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái khuôn
Câu hỏi thường gặp về "cái khuôn"
Cái khuôn tiếng Anh là gì?
Cái khuôn tiếng Anh là "mold" (danh từ), nghĩa là: Khuôn dùng để đúc hoặc tạo hình vật thể theo mẫu.
"mold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mold" nghĩa tiếng Việt là "cái khuôn". Cái khuôn là dụng cụ để tạo hình hoặc đúc vật thể.
Phát âm "mold" như thế nào?
"mold" có phiên âm IPA /moʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mold"?
He used a mold to make heart-shaped cookies. — Anh ấy dùng cái khuôn để làm bánh quy hình trái tim.