Tiếng Việt
Bồ hóng tiếng Anh là gì?
bồ hóng tiếng Anh là sooty mold /ˈsuti moʊld/. Nấm mốc đen phủ trên lá cây hoặc các bề mặt khác, thường do nấm ký sinh gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sooty mold
Ví dụ câu với bồ hóng / sooty mold
- 1
Bồ hóng thường xuất hiện trên lá cây bị sâu bệnh tấn công.
Sooty mold often appears on leaves infected by pests.
- 2
Chúng tôi cần phải làm sạch bồ hóng để cây có thể phát triển khỏe mạnh hơn.
We need to clean the sooty mold so the plant can grow healthier.
Ghi chú dùng từ bồ hóng
Bồ hóng là loại nấm mốc đen gây hại cho cây trồng. Các thuật ngữ liên quan: 'fungus' (nấm), 'mildew' (nấm mốc), 'plant disease' (bệnh cây).
Video minh hoạ bồ hóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồ hóng
Câu hỏi thường gặp về "bồ hóng"
Bồ hóng tiếng Anh là gì?
Bồ hóng tiếng Anh là "sooty mold", nghĩa là: Nấm mốc đen phủ trên lá cây hoặc các bề mặt khác, thường do nấm ký sinh gây ra.
"sooty mold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sooty mold" nghĩa tiếng Việt là "bồ hóng". Bồ hóng là loại nấm mốc đen gây hại cho cây trồng.
Phát âm "sooty mold" như thế nào?
"sooty mold" có phiên âm IPA /ˈsuti moʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sooty mold"?
Sooty mold often appears on leaves infected by pests. — Bồ hóng thường xuất hiện trên lá cây bị sâu bệnh tấn công.