Tiếng Việt
Khuôn bế tiếng Anh là gì?
khuôn bế tiếng Anh là cutting die /ˈkʌtɪŋ daɪ/. Dụng cụ dùng để cắt hoặc tạo hình trong sản xuất, thường làm bằng kim loại, có hình dạng phù hợp với sản phẩm cần chế tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cutting die
Ví dụ câu với khuôn bế / cutting die
- 1
The factory uses a cutting die to produce metal parts.
Nhà máy sử dụng khuôn bế để sản xuất các bộ phận kim loại.
- 2
She adjusted the cutting die to ensure the perfect cut.
Cô ấy điều chỉnh khuôn bế để đảm bảo vết cắt hoàn hảo.
Ghi chú dùng từ khuôn bế
Khuôn bế là dụng cụ cắt dùng trong sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như 'mold' (khuôn mẫu), 'stamp' (đóng dấu), 'press' (đóng khuôn).
Video minh hoạ khuôn bế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn bế
Câu hỏi thường gặp về "khuôn bế"
Khuôn bế tiếng Anh là gì?
Khuôn bế tiếng Anh là "cutting die" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để cắt hoặc tạo hình trong sản xuất, thường làm bằng kim loại, có hình dạng phù hợp với sản phẩm cần chế tạo.
"cutting die" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cutting die" nghĩa tiếng Việt là "khuôn bế". Khuôn bế là dụng cụ cắt dùng trong sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như 'mold' (khuôn mẫu), 'stamp' (đóng dấu), 'press' (đóng khuôn).
Phát âm "cutting die" như thế nào?
"cutting die" có phiên âm IPA /ˈkʌtɪŋ daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cutting die"?
Nhà máy sử dụng khuôn bế để sản xuất các bộ phận kim loại. — The factory uses a cutting die to produce metal parts.