Tiếng Việt
Khuôn mẫu tiếng Anh là gì?
khuôn mẫu tiếng Anh là template /ˈtɛmplət/. Mẫu hoặc khuôn dùng để tạo ra các vật thể theo một hình dạng cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
template
Ví dụ câu với khuôn mẫu / template
- 1
Bạn có thể sử dụng khuôn mẫu này để làm bánh quy hình trái tim.
You can use this template to make heart-shaped cookies.
- 2
Chúng tôi đã tạo ra một khuôn mẫu cho các báo cáo hàng tháng.
We created a template for the monthly reports.
Ghi chú dùng từ khuôn mẫu
Khuôn mẫu là một dạng mẫu cố định để sao chép hoặc tạo ra các vật thể hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm: mẫu (sample), khuôn (mold), mẫu chuẩn (standard template).
Video minh hoạ khuôn mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn mẫu
Câu hỏi thường gặp về "khuôn mẫu"
Khuôn mẫu tiếng Anh là gì?
Khuôn mẫu tiếng Anh là "template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu hoặc khuôn dùng để tạo ra các vật thể theo một hình dạng cố định.
"template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"template" nghĩa tiếng Việt là "khuôn mẫu". Khuôn mẫu là một dạng mẫu cố định để sao chép hoặc tạo ra các vật thể hoặc tài liệu.
Phát âm "template" như thế nào?
"template" có phiên âm IPA /ˈtɛmplət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "template"?
You can use this template to make heart-shaped cookies. — Bạn có thể sử dụng khuôn mẫu này để làm bánh quy hình trái tim.