The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuôn sáo tiếng Anh là gì?

khuôn sáo tiếng Anh là Formulaic /ˌfɔːrmjʊˈleɪɪk/. Chỉ ra điều gì đó theo mẫu cố định, thiếu sáng tạo hoặc tự nhiên.

Hình minh hoạ "khuôn sáo" tiếng Anh là "Formulaic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Formulaic

Tính từ
/ˌfɔːrmjʊˈleɪɪk/

Ví dụ câu với khuôn sáo / Formulaic

  1. 1

    Câu trả lời của cô ấy rất công thức và không thể hiện cá tính.

    Her response was very formulaic and lacked personality.

  2. 2

    Phương pháp giảng dạy này quá công thức và không khuyến khích sự sáng tạo.

    This teaching method is too formulaic and doesn't encourage creativity.

Ghi chú dùng từ khuôn sáo

Từ này mô tả điều gì đó theo mẫu cố định, thiếu sáng tạo. Các từ liên quan gồm 'predictable' (dự đoán được), 'stereotyped' (đóng khuôn), và 'mechanical' (máy móc).

Video minh hoạ khuôn sáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuôn sáo

Câu hỏi thường gặp về "khuôn sáo"

Khuôn sáo tiếng Anh là gì?

Khuôn sáo tiếng Anh là "Formulaic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ ra điều gì đó theo mẫu cố định, thiếu sáng tạo hoặc tự nhiên.

"Formulaic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Formulaic" nghĩa tiếng Việt là "khuôn sáo". Từ này mô tả điều gì đó theo mẫu cố định, thiếu sáng tạo.

Phát âm "Formulaic" như thế nào?

"Formulaic" có phiên âm IPA /ˌfɔːrmjʊˈleɪɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Formulaic"?

Her response was very formulaic and lacked personality. — Câu trả lời của cô ấy rất công thức và không thể hiện cá tính.