Tiếng Việt
Khuôn viên trường học tiếng Anh là gì?
khuôn viên trường học tiếng Anh là School campus /skuːl ˈkæmpəs/. Khu vực bao quanh và thuộc về trường học, nơi sinh hoạt và học tập của học sinh và giáo viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
School campus
Ví dụ câu với khuôn viên trường học / School campus
- 1
Học sinh chơi thể thao trên khuôn viên trường vào giờ ra chơi.
Students play sports on the school campus during recess.
- 2
An ninh của khuôn viên trường được tăng cường để đảm bảo an toàn.
Security on the school campus has been increased to ensure safety.
Ghi chú dùng từ khuôn viên trường học
Khuôn viên trường học là nơi tập trung các hoạt động của trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'campus grounds' (đất đai của khuôn viên), 'student facilities' (cơ sở dành cho học sinh), và 'administrative buildings' (tòa nhà hành chính).
Video minh hoạ khuôn viên trường học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn viên trường học
Câu hỏi thường gặp về "khuôn viên trường học"
Khuôn viên trường học tiếng Anh là gì?
Khuôn viên trường học tiếng Anh là "School campus" (danh từ), nghĩa là: Khu vực bao quanh và thuộc về trường học, nơi sinh hoạt và học tập của học sinh và giáo viên.
"School campus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"School campus" nghĩa tiếng Việt là "khuôn viên trường học". Khuôn viên trường học là nơi tập trung các hoạt động của trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'campus grounds' (đất đai của khuôn viên), 'student facilities' (cơ sở dành cho học sinh), và 'administrative buildings' (tòa nhà hành chính).
Phát âm "School campus" như thế nào?
"School campus" có phiên âm IPA /skuːl ˈkæmpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "School campus"?
Students play sports on the school campus during recess. — Học sinh chơi thể thao trên khuôn viên trường vào giờ ra chơi.