The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuôn viên tiếng Anh là gì?

khuôn viên tiếng Anh là campus /ˈkæmpəs/. Khu vực xung quanh một trường học hoặc đại học, thường bao gồm các tòa nhà, sân chơi và các khu vực xanh.

Hình minh hoạ "khuôn viên" tiếng Anh là "campus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

campus

Danh từ
/ˈkæmpəs/

Ví dụ câu với khuôn viên / campus

  1. 1

    Sinh viên thường đi dạo quanh khuôn viên trường vào buổi chiều.

    Students often walk around the campus in the evening.

  2. 2

    Khuôn viên trường đại học rộng lớn và có nhiều cây xanh.

    The university campus is large and has many green trees.

Ghi chú dùng từ khuôn viên

Khuôn viên là nơi tập trung các hoạt động của trường học hoặc đại học. Các từ liên quan: 'quảng trường' (square), 'khu vực' (area), 'tòa nhà' (building).

Video minh hoạ khuôn viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuôn viên

Câu hỏi thường gặp về "khuôn viên"

Khuôn viên tiếng Anh là gì?

Khuôn viên tiếng Anh là "campus" (danh từ), nghĩa là: Khu vực xung quanh một trường học hoặc đại học, thường bao gồm các tòa nhà, sân chơi và các khu vực xanh.

"campus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"campus" nghĩa tiếng Việt là "khuôn viên". Khuôn viên là nơi tập trung các hoạt động của trường học hoặc đại học.

Phát âm "campus" như thế nào?

"campus" có phiên âm IPA /ˈkæmpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "campus"?

Students often walk around the campus in the evening. — Sinh viên thường đi dạo quanh khuôn viên trường vào buổi chiều.