Tiếng Việt
Khuôn viên sân bãi tiếng Anh là gì?
khuôn viên sân bãi tiếng Anh là Open courtyard /ˈəʊpən ˈkɔːtjɑːd/. Khu vực mở, thường là sân hoặc không gian rộng rãi trong một khuôn viên, dùng để sinh hoạt hoặc hoạt động ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open courtyard
Ví dụ câu với khuôn viên sân bãi / Open courtyard
- 1
The children played happily in the open courtyard.
Trẻ em chơi vui vẻ trong khuôn viên sân bãi mở.
- 2
The event was held in the open courtyard of the school.
Sự kiện được tổ chức trong khuôn viên sân bãi mở của trường.
Ghi chú dùng từ khuôn viên sân bãi
Khuôn viên sân bãi là không gian ngoài trời rộng rãi, thường dùng cho các hoạt động tập thể. Các từ liên quan: 'courtyard' (sân trong), 'playground' (sân chơi), 'outdoor space' (không gian ngoài trời).
Video minh hoạ khuôn viên sân bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn viên sân bãi
Câu hỏi thường gặp về "khuôn viên sân bãi"
Khuôn viên sân bãi tiếng Anh là gì?
Khuôn viên sân bãi tiếng Anh là "Open courtyard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực mở, thường là sân hoặc không gian rộng rãi trong một khuôn viên, dùng để sinh hoạt hoặc hoạt động ngoài trời.
"Open courtyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open courtyard" nghĩa tiếng Việt là "khuôn viên sân bãi". Khuôn viên sân bãi là không gian ngoài trời rộng rãi, thường dùng cho các hoạt động tập thể.
Phát âm "Open courtyard" như thế nào?
"Open courtyard" có phiên âm IPA /ˈəʊpən ˈkɔːtjɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open courtyard"?
Trẻ em chơi vui vẻ trong khuôn viên sân bãi mở. — The children played happily in the open courtyard.