Tiếng Việt
Khuya khoắt tiếng Anh là gì?
khuya khoắt tiếng Anh là late-night /ˌleɪtˈnaɪt/. Thuộc về thời điểm rất khuya trong đêm, thường sau nửa đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late-night
Ví dụ câu với khuya khoắt / late-night
- 1
I often feel sleepy late at night.
Tôi thường cảm thấy buồn ngủ vào ban đêm khuya.
- 2
The streets are quiet late at night.
Các con phố yên tĩnh vào ban đêm khuya.
Ghi chú dùng từ khuya khoắt
Từ này mô tả thời điểm rất khuya trong đêm. Các từ liên quan: 'midnight' (giữa đêm), 'midnight snack' (bữa ăn đêm), 'late hour' (giờ muộn).
Video minh hoạ khuya khoắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuya khoắt
Câu hỏi thường gặp về "khuya khoắt"
Khuya khoắt tiếng Anh là gì?
Khuya khoắt tiếng Anh là "late-night" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời điểm rất khuya trong đêm, thường sau nửa đêm.
"late-night" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late-night" nghĩa tiếng Việt là "khuya khoắt". Từ này mô tả thời điểm rất khuya trong đêm.
Phát âm "late-night" như thế nào?
"late-night" có phiên âm IPA /ˌleɪtˈnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late-night"?
Tôi thường cảm thấy buồn ngủ vào ban đêm khuya. — I often feel sleepy late at night.