The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuyến khích tiếng Anh là gì?

khuyến khích tiếng Anh là encourage /ɛnˈkɜrɪʤ/. Khuyến khích là hành động thúc đẩy hoặc cổ vũ ai đó làm gì bằng cách đưa ra lời khuyên hoặc sự hỗ trợ.

Hình minh hoạ "khuyến khích" tiếng Anh là "encourage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

encourage

Động từ
/ɛnˈkɜrɪʤ/

Ví dụ câu với khuyến khích / encourage

  1. 1

    Bạn nên khuyến khích trẻ em học tập chăm chỉ.

    You should encourage children to study hard.

  2. 2

    Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa.

    The teacher encourages students to participate in extracurricular activities.

Ghi chú dùng từ khuyến khích

Khuyến khích là động từ thể hiện hành động thúc đẩy ai đó. Các từ liên quan gồm 'motivate' (động viên), 'support' (hỗ trợ), 'boost' (thúc đẩy).

Video minh hoạ khuyến khích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuyến khích

Câu hỏi thường gặp về "khuyến khích"

Khuyến khích tiếng Anh là gì?

Khuyến khích tiếng Anh là "encourage" (động từ), nghĩa là: Khuyến khích là hành động thúc đẩy hoặc cổ vũ ai đó làm gì bằng cách đưa ra lời khuyên hoặc sự hỗ trợ.

"encourage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"encourage" nghĩa tiếng Việt là "khuyến khích". Khuyến khích là động từ thể hiện hành động thúc đẩy ai đó.

Phát âm "encourage" như thế nào?

"encourage" có phiên âm IPA /ɛnˈkɜrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "encourage"?

You should encourage children to study hard. — Bạn nên khuyến khích trẻ em học tập chăm chỉ.