The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bổng khuyến khích học tập tiếng Anh là gì?

học bổng khuyến khích học tập tiếng Anh là academic encouragement scholarship /ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈkɜrɪʤmənt ˈskɑlərˌʃɪp/. Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc nhằm khuyến khích học tập.

Hình minh hoạ "học bổng khuyến khích học tập" tiếng Anh là "academic encouragement scholarship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic encouragement scholarship

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈkɜrɪʤmənt ˈskɑlərˌʃɪp/

Ví dụ câu với học bổng khuyến khích học tập / academic encouragement scholarship

  1. 1

    Anh ấy nhận được học bổng khuyến khích học tập để tiếp tục nghiên cứu.

    He received an academic encouragement scholarship to continue his research.

  2. 2

    Học bổng này giúp sinh viên vượt qua khó khăn tài chính để học tập.

    This scholarship helps students overcome financial difficulties to pursue their studies.

Ghi chú dùng từ học bổng khuyến khích học tập

Học bổng khuyến khích học tập là loại học bổng dành cho sinh viên xuất sắc nhằm thúc đẩy thành tích học tập. Các thuật ngữ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'academic performance' (thành tích học tập).

Video minh hoạ học bổng khuyến khích học tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học bổng khuyến khích học tập

Câu hỏi thường gặp về "học bổng khuyến khích học tập"

Học bổng khuyến khích học tập tiếng Anh là gì?

Học bổng khuyến khích học tập tiếng Anh là "academic encouragement scholarship" (danh từ), nghĩa là: Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc nhằm khuyến khích học tập.

"academic encouragement scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic encouragement scholarship" nghĩa tiếng Việt là "học bổng khuyến khích học tập". Học bổng khuyến khích học tập là loại học bổng dành cho sinh viên xuất sắc nhằm thúc đẩy thành tích học tập.

Phát âm "academic encouragement scholarship" như thế nào?

"academic encouragement scholarship" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈkɜrɪʤmənt ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic encouragement scholarship"?

He received an academic encouragement scholarship to continue his research. — Anh ấy nhận được học bổng khuyến khích học tập để tiếp tục nghiên cứu.