The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bổng khuyến khích học tập ueh tiếng Anh là gì?

học bổng khuyến khích học tập ueh tiếng Anh là UEH Academic Encouragement Scholarship /ju-i-eɪʧ ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈkɜrɪʤmənt ˈskɑlərˌʃɪp/. Học bổng khuyến khích dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc tại Đại học Kinh tế TP.HCM.

Hình minh hoạ "học bổng khuyến khích học tập ueh" tiếng Anh là "UEH Academic Encouragement Scholarship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

UEH Academic Encouragement Scholarship

Danh từ
/ju-i-eɪʧ ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈkɜrɪʤmənt ˈskɑlərˌʃɪp/

Ví dụ câu với học bổng khuyến khích học tập ueh / UEH Academic Encouragement Scholarship

  1. 1

    Sinh viên nhận học bổng khuyến khích để động viên học tập.

    The student received the academic encouragement scholarship to motivate their studies.

  2. 2

    Học bổng này giúp sinh viên vượt qua khó khăn tài chính.

    This scholarship helps students overcome financial difficulties.

Ghi chú dùng từ học bổng khuyến khích học tập ueh

Học bổng khuyến khích là loại học bổng nhằm khuyến khích thành tích học tập của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'academic performance' (thành tích học tập).

Video minh hoạ học bổng khuyến khích học tập ueh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học bổng khuyến khích học tập ueh

Câu hỏi thường gặp về "học bổng khuyến khích học tập ueh"

Học bổng khuyến khích học tập ueh tiếng Anh là gì?

Học bổng khuyến khích học tập ueh tiếng Anh là "UEH Academic Encouragement Scholarship" (danh từ), nghĩa là: Học bổng khuyến khích dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc tại Đại học Kinh tế TP.HCM.

"UEH Academic Encouragement Scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"UEH Academic Encouragement Scholarship" nghĩa tiếng Việt là "học bổng khuyến khích học tập ueh". Học bổng khuyến khích là loại học bổng nhằm khuyến khích thành tích học tập của sinh viên.

Phát âm "UEH Academic Encouragement Scholarship" như thế nào?

"UEH Academic Encouragement Scholarship" có phiên âm IPA /ju-i-eɪʧ ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈkɜrɪʤmənt ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "UEH Academic Encouragement Scholarship"?

The student received the academic encouragement scholarship to motivate their studies. — Sinh viên nhận học bổng khuyến khích để động viên học tập.