Tiếng Việt
Giải khuyến khích tiếng Anh là gì?
giải khuyến khích tiếng Anh là consolation prize /ˌkɑnsəˈleɪʃən praɪz/. Giải thưởng dành cho người thua cuộc nhằm an ủi hoặc khích lệ họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consolation prize
Ví dụ câu với giải khuyến khích / consolation prize
- 1
Dù thua cuộc, cô ấy vẫn nhận giải khuyến khích để động viên.
Although she lost, she received a consolation prize to encourage her.
- 2
Giải khuyến khích giúp các vận động viên trẻ tự tin hơn.
The consolation prize helps young athletes gain confidence.
Ghi chú dùng từ giải khuyến khích
Giải khuyến khích là phần thưởng nhỏ dành cho người thua cuộc để an ủi hoặc khích lệ họ. Các từ liên quan gồm 'award' (giải thưởng), 'recognition' (sự công nhận), 'motivation' (động lực).
Video minh hoạ giải khuyến khích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải khuyến khích
Câu hỏi thường gặp về "giải khuyến khích"
Giải khuyến khích tiếng Anh là gì?
Giải khuyến khích tiếng Anh là "consolation prize" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho người thua cuộc nhằm an ủi hoặc khích lệ họ.
"consolation prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consolation prize" nghĩa tiếng Việt là "giải khuyến khích". Giải khuyến khích là phần thưởng nhỏ dành cho người thua cuộc để an ủi hoặc khích lệ họ.
Phát âm "consolation prize" như thế nào?
"consolation prize" có phiên âm IPA /ˌkɑnsəˈleɪʃən praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consolation prize"?
Although she lost, she received a consolation prize to encourage her. — Dù thua cuộc, cô ấy vẫn nhận giải khuyến khích để động viên.