Tiếng Việt
Kì cọ tiếng Anh là gì?
kì cọ tiếng Anh là scrub /skrʌb/. Chà xát hoặc cọ rửa để làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scrub
Ví dụ câu với kì cọ / scrub
- 1
Tôi cần phải scrub bếp để loại bỏ vết bẩn.
I need to scrub the stove to remove the stains.
- 2
Cô ấy thường scrub mặt để giữ da sạch.
She often scrubs her face to keep her skin clean.
Ghi chú dùng từ kì cọ
Kì cọ là hành động cọ xát để làm sạch. Các từ liên quan: clean (dọn dẹp), wash (rửa), polish (đánh bóng).
Video minh hoạ kì cọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kì cọ
Câu hỏi thường gặp về "kì cọ"
Kì cọ tiếng Anh là gì?
Kì cọ tiếng Anh là "scrub" (động từ), nghĩa là: Chà xát hoặc cọ rửa để làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn.
"scrub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scrub" nghĩa tiếng Việt là "kì cọ". Kì cọ là hành động cọ xát để làm sạch.
Phát âm "scrub" như thế nào?
"scrub" có phiên âm IPA /skrʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scrub"?
I need to scrub the stove to remove the stains. — Tôi cần phải scrub bếp để loại bỏ vết bẩn.