The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kì quái tiếng Anh là gì?

kì quái tiếng Anh là Bizarre /bɪˈzɑːr/. Kỳ lạ, khác thường, không bình thường hoặc khó hiểu.

Hình minh hoạ "kì quái" tiếng Anh là "Bizarre"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bizarre

Tính từ
/bɪˈzɑːr/

Ví dụ câu với kì quái / Bizarre

  1. 1

    Câu chuyện của anh ấy thật kỳ quái và khó tin.

    His story was so bizarre and unbelievable.

  2. 2

    Một hiện tượng kỳ quái đã xảy ra trong rừng đêm qua.

    A bizarre phenomenon occurred in the forest last night.

Ghi chú dùng từ kì quái

Từ 'bizarre' mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc khác thường. Các từ liên quan gồm 'strange' (kỳ lạ), 'unusual' (không bình thường), 'peculiar' (kỳ quặc).

Video minh hoạ kì quái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kì quái

Câu hỏi thường gặp về "kì quái"

Kì quái tiếng Anh là gì?

Kì quái tiếng Anh là "Bizarre" (tính từ), nghĩa là: Kỳ lạ, khác thường, không bình thường hoặc khó hiểu.

"Bizarre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bizarre" nghĩa tiếng Việt là "kì quái". Từ 'bizarre' mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc khác thường.

Phát âm "Bizarre" như thế nào?

"Bizarre" có phiên âm IPA /bɪˈzɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bizarre"?

His story was so bizarre and unbelievable. — Câu chuyện của anh ấy thật kỳ quái và khó tin.