The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kì thanh toán tiếng Anh là gì?

kì thanh toán tiếng Anh là billing cycle /ˈbɪlɪŋ ˈsaɪkəl/. Chu kỳ thanh toán định kỳ của dịch vụ hoặc hóa đơn.

Hình minh hoạ "kì thanh toán" tiếng Anh là "billing cycle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

billing cycle

Danh từ
/ˈbɪlɪŋ ˈsaɪkəl/

Ví dụ câu với kì thanh toán / billing cycle

  1. 1

    Tôi đã quên thanh toán trong kỳ thanh toán này và phải trả phí phạt.

    I forgot to pay during this billing cycle and had to pay a penalty.

  2. 2

    Kỳ thanh toán của tôi bắt đầu vào ngày 1 hàng tháng.

    My billing cycle starts on the 1st of each month.

Ghi chú dùng từ kì thanh toán

Kỳ thanh toán là khoảng thời gian xác định để tính toán và thanh toán các khoản phí. Các thuật ngữ liên quan: invoice (hóa đơn), payment due date (ngày hạn thanh toán), subscription period (thời gian đăng ký).

Video minh hoạ kì thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kì thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "kì thanh toán"

Kì thanh toán tiếng Anh là gì?

Kì thanh toán tiếng Anh là "billing cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ thanh toán định kỳ của dịch vụ hoặc hóa đơn.

"billing cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"billing cycle" nghĩa tiếng Việt là "kì thanh toán". Kỳ thanh toán là khoảng thời gian xác định để tính toán và thanh toán các khoản phí.

Phát âm "billing cycle" như thế nào?

"billing cycle" có phiên âm IPA /ˈbɪlɪŋ ˈsaɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "billing cycle"?

I forgot to pay during this billing cycle and had to pay a penalty. — Tôi đã quên thanh toán trong kỳ thanh toán này và phải trả phí phạt.