Tiếng Việt
Kỉ niệm chương tiếng Anh là gì?
kỉ niệm chương tiếng Anh là commemorative plaque /kəˈmɛmərətɪv plæk/. Bảng kỷ niệm được dùng để ghi nhớ hoặc vinh danh một sự kiện hoặc cá nhân quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commemorative plaque
Ví dụ câu với kỉ niệm chương / commemorative plaque
- 1
Anh ấy đã nhận một kỉ niệm chương tại buổi lễ.
He received a commemorative plaque at the ceremony.
- 2
Kỉ niệm chương này dành cho những người đã đóng góp xuất sắc.
This commemorative plaque is for those who made outstanding contributions.
Ghi chú dùng từ kỉ niệm chương
Kỉ niệm chương là một loại bảng ghi nhớ hoặc vinh danh, thường dùng trong các dịp lễ hoặc để tôn vinh thành tích. Các thuật ngữ liên quan: 'award' (giải thưởng), 'memorial' (để tưởng nhớ), 'honor' (vinh danh).
Video minh hoạ kỉ niệm chương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỉ niệm chương
Câu hỏi thường gặp về "kỉ niệm chương"
Kỉ niệm chương tiếng Anh là gì?
Kỉ niệm chương tiếng Anh là "commemorative plaque" (danh từ), nghĩa là: Bảng kỷ niệm được dùng để ghi nhớ hoặc vinh danh một sự kiện hoặc cá nhân quan trọng.
"commemorative plaque" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commemorative plaque" nghĩa tiếng Việt là "kỉ niệm chương". Kỉ niệm chương là một loại bảng ghi nhớ hoặc vinh danh, thường dùng trong các dịp lễ hoặc để tôn vinh thành tích.
Phát âm "commemorative plaque" như thế nào?
"commemorative plaque" có phiên âm IPA /kəˈmɛmərətɪv plæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commemorative plaque"?
He received a commemorative plaque at the ceremony. — Anh ấy đã nhận một kỉ niệm chương tại buổi lễ.