Tiếng Việt
Kỉ niệm ngày cưới tiếng Anh là gì?
kỉ niệm ngày cưới tiếng Anh là wedding anniversary /ˈwedɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/. Ngày kỷ niệm cưới, ngày đánh dấu năm ngày cưới của một cặp đôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding anniversary
Ví dụ câu với kỉ niệm ngày cưới / wedding anniversary
- 1
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới lần thứ mười của mình.
We celebrated our tenth wedding anniversary.
- 2
Bạn có nhớ ngày kỷ niệm ngày cưới của bạn không?
Do you remember your wedding anniversary date?
Ghi chú dùng từ kỉ niệm ngày cưới
Kỷ niệm ngày cưới là dịp để các cặp đôi nhớ lại ngày cưới của họ. Các từ liên quan: anniversary (kỷ niệm), marriage (hôn nhân), celebration (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ kỉ niệm ngày cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỉ niệm ngày cưới
Câu hỏi thường gặp về "kỉ niệm ngày cưới"
Kỉ niệm ngày cưới tiếng Anh là gì?
Kỉ niệm ngày cưới tiếng Anh là "wedding anniversary" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm cưới, ngày đánh dấu năm ngày cưới của một cặp đôi.
"wedding anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding anniversary" nghĩa tiếng Việt là "kỉ niệm ngày cưới". Kỷ niệm ngày cưới là dịp để các cặp đôi nhớ lại ngày cưới của họ.
Phát âm "wedding anniversary" như thế nào?
"wedding anniversary" có phiên âm IPA /ˈwedɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding anniversary"?
We celebrated our tenth wedding anniversary. — Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới lần thứ mười của mình.