Tiếng Việt
Điện xung tiếng Anh là gì?
Điện xung tiếng Anh là Electrical stimulation /ɪˈlɛktrɪkəl ˌstɪmjʊˈleɪʃən/. Kích thích bằng dòng điện để kích hoạt hoặc điều chỉnh hoạt động của cơ thể hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrical stimulation
Ví dụ câu với Điện xung / Electrical stimulation
- 1
The physical therapist used electrical stimulation to help the patient's muscle recovery.
Vật lý trị liệu sử dụng điện xung để giúp phục hồi cơ bắp của bệnh nhân.
- 2
Electrical stimulation is often used in medical treatments and research.
Điện xung thường được sử dụng trong điều trị y học và nghiên cứu.
Ghi chú dùng từ Điện xung
Điện xung là dạng kích thích bằng dòng điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'electrotherapy' (điều trị bằng điện), 'nerve stimulation' (kích thích dây thần kinh), và 'muscle activation' (kích hoạt cơ bắp).
Video minh hoạ Điện xung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điện xung
Câu hỏi thường gặp về "Điện xung"
Điện xung tiếng Anh là gì?
Điện xung tiếng Anh là "Electrical stimulation" (danh từ), nghĩa là: Kích thích bằng dòng điện để kích hoạt hoặc điều chỉnh hoạt động của cơ thể hoặc thiết bị điện tử.
"Electrical stimulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrical stimulation" nghĩa tiếng Việt là "Điện xung". Điện xung là dạng kích thích bằng dòng điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'electrotherapy' (điều trị bằng điện), 'nerve stimulation' (kích thích dây thần kinh), và 'muscle activation' (kích hoạt cơ bắp).
Phát âm "Electrical stimulation" như thế nào?
"Electrical stimulation" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˌstɪmjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrical stimulation"?
Vật lý trị liệu sử dụng điện xung để giúp phục hồi cơ bắp của bệnh nhân. — The physical therapist used electrical stimulation to help the patient's muscle recovery.