Tiếng Việt
Kích thích vị giác tiếng Anh là gì?
kích thích vị giác tiếng Anh là taste stimulation /teɪst ˌstɪmjʊˈleɪʃn/. Sự kích thích cảm giác vị giác để làm tăng cảm nhận về mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taste stimulation
Ví dụ câu với kích thích vị giác / taste stimulation
- 1
The chef used spices for taste stimulation to enhance the flavor of the dish.
Đầu bếp đã dùng gia vị để kích thích vị giác nhằm làm tăng hương vị của món ăn.
- 2
A sip of lemon water provides taste stimulation that awakens the palate.
Một ngụm nước chanh mang lại sự kích thích vị giác giúp làm mới vị giác.
Ghi chú dùng từ kích thích vị giác
Kích thích vị giác giúp tăng cảm nhận về mùi vị của thức ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'flavor enhancement' (tăng cường hương vị), 'palate' (vị giác), và 'sensory stimulation' (kích thích cảm giác).
Video minh hoạ kích thích vị giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích thích vị giác
Câu hỏi thường gặp về "kích thích vị giác"
Kích thích vị giác tiếng Anh là gì?
Kích thích vị giác tiếng Anh là "taste stimulation" (danh từ), nghĩa là: Sự kích thích cảm giác vị giác để làm tăng cảm nhận về mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống.
"taste stimulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taste stimulation" nghĩa tiếng Việt là "kích thích vị giác". Kích thích vị giác giúp tăng cảm nhận về mùi vị của thức ăn.
Phát âm "taste stimulation" như thế nào?
"taste stimulation" có phiên âm IPA /teɪst ˌstɪmjʊˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taste stimulation"?
Đầu bếp đã dùng gia vị để kích thích vị giác nhằm làm tăng hương vị của món ăn. — The chef used spices for taste stimulation to enhance the flavor of the dish.