Tiếng Việt
Kiểm điểm tiếng Anh là gì?
kiểm điểm tiếng Anh là review /ˌriˈvju/. Sự xem xét, đánh giá lại hành động hoặc quá trình của bản thân hoặc người khác để rút ra bài học hoặc cải thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
review
Ví dụ câu với kiểm điểm / review
- 1
Sau buổi họp, chúng tôi tiến hành kiểm điểm lại các dự án đã thực hiện.
After the meeting, we conducted a review of the projects we had implemented.
- 2
Học sinh cần kiểm điểm về bài làm của mình để cải thiện kỹ năng.
Students need to review their work to improve their skills.
Ghi chú dùng từ kiểm điểm
Kiểm điểm là quá trình xem xét lại hành động hoặc quá trình để rút ra bài học. Các từ liên quan: 'assessment' (đánh giá), 'reflection' (suy nghĩ lại), 'evaluation' (đánh giá).
Video minh hoạ kiểm điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm điểm
Câu hỏi thường gặp về "kiểm điểm"
Kiểm điểm tiếng Anh là gì?
Kiểm điểm tiếng Anh là "review" (danh từ), nghĩa là: Sự xem xét, đánh giá lại hành động hoặc quá trình của bản thân hoặc người khác để rút ra bài học hoặc cải thiện.
"review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"review" nghĩa tiếng Việt là "kiểm điểm". Kiểm điểm là quá trình xem xét lại hành động hoặc quá trình để rút ra bài học.
Phát âm "review" như thế nào?
"review" có phiên âm IPA /ˌriˈvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "review"?
After the meeting, we conducted a review of the projects we had implemented. — Sau buổi họp, chúng tôi tiến hành kiểm điểm lại các dự án đã thực hiện.