The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội dung tiếng Anh là gì?

nội dung tiếng Anh là content /ˈkɑntɛnt/. Thông tin hoặc ý tưởng được trình bày trong một văn bản hoặc cuộc trò chuyện.

Hình minh hoạ "nội dung" tiếng Anh là "content"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

content

Danh từ
/ˈkɑntɛnt/

Ví dụ câu với nội dung / content

  1. 1

    Nội dung của bài báo rất phong phú và đa dạng.

    The content of the article is very rich and diverse.

  2. 2

    Chúng ta cần xem xét nội dung của hợp đồng trước khi ký.

    We need to review the content of the contract before signing.

Ghi chú dùng từ nội dung

Nội dung đề cập đến thông tin hoặc ý tưởng trong một văn bản hoặc cuộc trò chuyện. Các từ liên quan gồm 'subject' (chủ đề), 'material' (tài liệu), 'information' (thông tin).

Video minh hoạ nội dung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nội dung

Câu hỏi thường gặp về "nội dung"

Nội dung tiếng Anh là gì?

Nội dung tiếng Anh là "content" (danh từ), nghĩa là: Thông tin hoặc ý tưởng được trình bày trong một văn bản hoặc cuộc trò chuyện.

"content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"content" nghĩa tiếng Việt là "nội dung". Nội dung đề cập đến thông tin hoặc ý tưởng trong một văn bản hoặc cuộc trò chuyện.

Phát âm "content" như thế nào?

"content" có phiên âm IPA /ˈkɑntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "content"?

The content of the article is very rich and diverse. — Nội dung của bài báo rất phong phú và đa dạng.