The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm soát nhiễm khuẩn tiếng Anh là gì?

kiểm soát nhiễm khuẩn tiếng Anh là infection control /ɪnˈfɛkʃn ˌkɒntrəʊl/. Quản lý và phòng ngừa sự lây nhiễm trong môi trường y tế hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "kiểm soát nhiễm khuẩn" tiếng Anh là "infection control"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infection control

Danh từ
/ɪnˈfɛkʃn ˌkɒntrəʊl/

Ví dụ câu với kiểm soát nhiễm khuẩn / infection control

  1. 1

    Bệnh viện đã nâng cao kiểm soát nhiễm khuẩn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

    The hospital improved infection control measures to ensure patient safety.

  2. 2

    Kiểm soát nhiễm khuẩn là yếu tố quan trọng trong phòng chống dịch bệnh.

    Infection control is a crucial factor in preventing the spread of disease.

Ghi chú dùng từ kiểm soát nhiễm khuẩn

Kiểm soát nhiễm khuẩn liên quan đến các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm trong y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hygiene' (vệ sinh), 'disinfection' (khử trùng), 'sterilization' (tiệt trùng).

Video minh hoạ kiểm soát nhiễm khuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm soát nhiễm khuẩn

Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát nhiễm khuẩn"

Kiểm soát nhiễm khuẩn tiếng Anh là gì?

Kiểm soát nhiễm khuẩn tiếng Anh là "infection control" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và phòng ngừa sự lây nhiễm trong môi trường y tế hoặc cộng đồng.

"infection control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infection control" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát nhiễm khuẩn". Kiểm soát nhiễm khuẩn liên quan đến các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm trong y tế.

Phát âm "infection control" như thế nào?

"infection control" có phiên âm IPA /ɪnˈfɛkʃn ˌkɒntrəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infection control"?

The hospital improved infection control measures to ensure patient safety. — Bệnh viện đã nâng cao kiểm soát nhiễm khuẩn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.