The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra định kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra định kỳ tiếng Anh là Periodic Test /ˈpɪərɪədɪk ˈtɛst/. Kiểm tra định kỳ là các bài kiểm tra được thực hiện theo lịch trình để đánh giá tiến trình hoặc kiến thức của học sinh hoặc nhân viên.

Hình minh hoạ "Kiểm tra định kỳ" tiếng Anh là "Periodic Test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Periodic Test

Danh từ
/ˈpɪərɪədɪk ˈtɛst/

Ví dụ câu với Kiểm tra định kỳ / Periodic Test

  1. 1

    Học sinh cần làm bài kiểm tra định kỳ để đánh giá sự tiến bộ trong học tập.

    Students need to take periodic tests to assess their progress.

  2. 2

    Công ty tổ chức kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    The company conducts periodic tests to ensure product quality.

Ghi chú dùng từ Kiểm tra định kỳ

Kiểm tra định kỳ giúp duy trì chất lượng và hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'đánh giá' (assessment), 'kiểm tra' (test), 'theo lịch trình' (scheduled).

Video minh hoạ Kiểm tra định kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm tra định kỳ

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra định kỳ"

Kiểm tra định kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra định kỳ tiếng Anh là "Periodic Test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra định kỳ là các bài kiểm tra được thực hiện theo lịch trình để đánh giá tiến trình hoặc kiến thức của học sinh hoặc nhân viên.

"Periodic Test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Periodic Test" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra định kỳ". Kiểm tra định kỳ giúp duy trì chất lượng và hiệu quả.

Phát âm "Periodic Test" như thế nào?

"Periodic Test" có phiên âm IPA /ˈpɪərɪədɪk ˈtɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Periodic Test"?

Students need to take periodic tests to assess their progress. — Học sinh cần làm bài kiểm tra định kỳ để đánh giá sự tiến bộ trong học tập.