Tiếng Việt
Kiểm tra miệng tiếng Anh là gì?
kiểm tra miệng tiếng Anh là oral test /ˈɔrəl tɛst/. Kiểm tra nhằm đánh giá khả năng nói hoặc hiểu của người học qua phần nói chuyện trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oral test
Ví dụ câu với kiểm tra miệng / oral test
- 1
Thầy giáo đã cho học sinh làm kiểm tra miệng về bài học hôm nay.
The teacher gave the students an oral test on today's lesson.
- 2
Kết quả kiểm tra miệng của cô ấy rất tốt, không có lỗi nào.
Her oral test results were excellent, with no errors.
Ghi chú dùng từ kiểm tra miệng
Kiểm tra miệng là hình thức kiểm tra kỹ năng nói hoặc nghe. Các thuật ngữ liên quan: 'oral examination' (thi nói), 'spoken test' (kiểm tra nói), 'listening test' (kiểm tra nghe).
Video minh hoạ kiểm tra miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm tra miệng
Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra miệng"
Kiểm tra miệng tiếng Anh là gì?
Kiểm tra miệng tiếng Anh là "oral test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra nhằm đánh giá khả năng nói hoặc hiểu của người học qua phần nói chuyện trực tiếp.
"oral test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oral test" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra miệng". Kiểm tra miệng là hình thức kiểm tra kỹ năng nói hoặc nghe.
Phát âm "oral test" như thế nào?
"oral test" có phiên âm IPA /ˈɔrəl tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oral test"?
The teacher gave the students an oral test on today's lesson. — Thầy giáo đã cho học sinh làm kiểm tra miệng về bài học hôm nay.