Tiếng Việt
Thi thử tiếng Anh là gì?
thi thử tiếng Anh là have a practice test /həv ə ˈpræktəs tɛst/. Thực hiện một bài kiểm tra thử để kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng trước kỳ thi chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a practice test
Ví dụ câu với thi thử / have a practice test
- 1
Tôi đã làm một bài thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
I took a practice test to prepare for the final exam.
- 2
Học sinh thường làm nhiều bài thi thử để nâng cao kỹ năng làm bài.
Students often have many practice tests to improve their test-taking skills.
Ghi chú dùng từ thi thử
Thi thử giúp ôn tập kiến thức và làm quen với định dạng đề thi. Các từ liên quan: 'mock exam' (đề thi thử), 'revision' (ôn tập), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ thi thử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi thử
Câu hỏi thường gặp về "thi thử"
Thi thử tiếng Anh là gì?
Thi thử tiếng Anh là "have a practice test" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện một bài kiểm tra thử để kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng trước kỳ thi chính thức.
"have a practice test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a practice test" nghĩa tiếng Việt là "thi thử". Thi thử giúp ôn tập kiến thức và làm quen với định dạng đề thi.
Phát âm "have a practice test" như thế nào?
"have a practice test" có phiên âm IPA /həv ə ˈpræktəs tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a practice test"?
I took a practice test to prepare for the final exam. — Tôi đã làm một bài thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.