Tiếng Việt
Kiên tín tiếng Anh là gì?
kiên tín tiếng Anh là Pietisme /ˈpaɪtɪzəm/. Tính chất hoặc đặc điểm của việc kiên trì và trung thành trong đức tin hoặc cam kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pietisme
Ví dụ câu với kiên tín / Pietisme
- 1
Anh ấy thể hiện tính kiên tín trong mọi quyết định của mình.
He demonstrates steadfastness in all his decisions.
- 2
Sự kiên tín của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách.
Her perseverance helped her overcome many challenges.
Ghi chú dùng từ kiên tín
Từ này liên quan đến sự trung thành và bền bỉ trong niềm tin hoặc cam kết. Các từ liên quan gồm 'kiên trì' (perseverance), 'trung thành' (loyalty), 'bền bỉ' (endurance).
Video minh hoạ kiên tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiên tín
Câu hỏi thường gặp về "kiên tín"
Kiên tín tiếng Anh là gì?
Kiên tín tiếng Anh là "Pietisme" (tính từ), nghĩa là: Tính chất hoặc đặc điểm của việc kiên trì và trung thành trong đức tin hoặc cam kết.
"Pietisme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pietisme" nghĩa tiếng Việt là "kiên tín". Từ này liên quan đến sự trung thành và bền bỉ trong niềm tin hoặc cam kết.
Phát âm "Pietisme" như thế nào?
"Pietisme" có phiên âm IPA /ˈpaɪtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pietisme"?
He demonstrates steadfastness in all his decisions. — Anh ấy thể hiện tính kiên tín trong mọi quyết định của mình.