Tiếng Việt
Kiên trinh tiếng Anh là gì?
kiên trinh tiếng Anh là chaste /tʃeɪst/. Trong sáng, không dơ bẩn về đạo đức hoặc hành vi; trong sạch, trinh tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chaste
Ví dụ câu với kiên trinh / chaste
- 1
Cô ấy luôn giữ lòng trong sáng và trung thành với chồng.
She always remains chaste and faithful to her husband.
- 2
Anh ấy nổi tiếng với tính cách trong sáng và đạo đức cao.
He is known for his chaste and moral character.
Ghi chú dùng từ kiên trinh
Từ 'chaste' dùng để mô tả sự trong sáng, trong sạch về đạo đức hoặc hành vi, thường liên quan đến trinh tiết hoặc sự kiềm chế. Các từ liên quan gồm 'pure' (thuần khiết), 'innocent' (ngây thơ), và 'virginal' (trinh tiết).
Video minh hoạ kiên trinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiên trinh
Câu hỏi thường gặp về "kiên trinh"
Kiên trinh tiếng Anh là gì?
Kiên trinh tiếng Anh là "chaste" (tính từ), nghĩa là: Trong sáng, không dơ bẩn về đạo đức hoặc hành vi; trong sạch, trinh tiết.
"chaste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chaste" nghĩa tiếng Việt là "kiên trinh". Từ 'chaste' dùng để mô tả sự trong sáng, trong sạch về đạo đức hoặc hành vi, thường liên quan đến trinh tiết hoặc sự kiềm chế.
Phát âm "chaste" như thế nào?
"chaste" có phiên âm IPA /tʃeɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chaste"?
She always remains chaste and faithful to her husband. — Cô ấy luôn giữ lòng trong sáng và trung thành với chồng.