Tiếng Việt
Kiên cố tiếng Anh là gì?
kiên cố tiếng Anh là sturdy /ˈstɜːdi/. Chắc chắn, vững chắc, có khả năng chịu đựng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sturdy
Ví dụ câu với kiên cố / sturdy
- 1
Cây cầu kiên cố này đã tồn tại hơn 50 năm.
This sturdy bridge has lasted over 50 years.
- 2
Chiếc bàn này rất kiên cố và có thể chịu được trọng lượng lớn.
This sturdy table can support a heavy load.
Ghi chú dùng từ kiên cố
Từ 'kiên cố' mô tả vật thể vững chắc, bền bỉ. Các từ liên quan gồm 'bền bỉ' (resilient), 'vững chắc' (solid), 'bền' (durable).
Video minh hoạ kiên cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiên cố
Câu hỏi thường gặp về "kiên cố"
Kiên cố tiếng Anh là gì?
Kiên cố tiếng Anh là "sturdy" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, vững chắc, có khả năng chịu đựng tốt.
"sturdy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sturdy" nghĩa tiếng Việt là "kiên cố". Từ 'kiên cố' mô tả vật thể vững chắc, bền bỉ.
Phát âm "sturdy" như thế nào?
"sturdy" có phiên âm IPA /ˈstɜːdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sturdy"?
This sturdy bridge has lasted over 50 years. — Cây cầu kiên cố này đã tồn tại hơn 50 năm.