Tiếng Việt
Kỵ tiếng Anh là gì?
kỵ tiếng Anh là strictly abstain /ˈstrɪktli əbˈsteɪn/. kiêng cữ, kiềm chế không làm hoặc không ăn gì đó theo quy định hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strictly abstain
Ví dụ câu với kỵ / strictly abstain
- 1
Anh ấy phải kiêng rượu trong suốt tháng Ramadan.
He had to strictly abstain from alcohol during Ramadan.
- 2
Cô ấy kiêng ăn thịt trong mùa chay.
She strictly abstains from eating meat during Lent.
Ghi chú dùng từ kỵ
Kỵ là hành động kiêng cữ, tránh xa một điều gì đó. Các từ liên quan: kiêng (abstain), cấm (forbid), hạn chế (limit).
Video minh hoạ kỵ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kỵ
Câu hỏi thường gặp về "kỵ"
Kỵ tiếng Anh là gì?
Kỵ tiếng Anh là "strictly abstain" (động từ), nghĩa là: kiêng cữ, kiềm chế không làm hoặc không ăn gì đó theo quy định hoặc tín ngưỡng.
"strictly abstain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strictly abstain" nghĩa tiếng Việt là "kỵ". Kỵ là hành động kiêng cữ, tránh xa một điều gì đó.
Phát âm "strictly abstain" như thế nào?
"strictly abstain" có phiên âm IPA /ˈstrɪktli əbˈsteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strictly abstain"?
He had to strictly abstain from alcohol during Ramadan. — Anh ấy phải kiêng rượu trong suốt tháng Ramadan.