Tiếng Việt
Kiết cú tiếng Anh là gì?
kiết cú tiếng Anh là stone-broke /ˈstəʊnˈbrəʊk/. Không còn tiền, hoàn toàn nghèo đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stone-broke
Ví dụ câu với kiết cú / stone-broke
- 1
Anh ấy đã kiết cú sau khi mất việc.
He was stone-broke after losing his job.
- 2
Cô ấy không thể mua nổi đồ vì kiết cú.
She couldn't buy anything because she was stone-broke.
Ghi chú dùng từ kiết cú
Từ 'kiết cú' mô tả trạng thái nghèo đói hoàn toàn, không có tiền. Các từ liên quan gồm 'broke' (hết tiền), 'penniless' (một xu cũng không có), 'impecunious' (thiếu tiền).
Video minh hoạ kiết cú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiết cú
Câu hỏi thường gặp về "kiết cú"
Kiết cú tiếng Anh là gì?
Kiết cú tiếng Anh là "stone-broke" (tính từ), nghĩa là: Không còn tiền, hoàn toàn nghèo đói.
"stone-broke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stone-broke" nghĩa tiếng Việt là "kiết cú". Từ 'kiết cú' mô tả trạng thái nghèo đói hoàn toàn, không có tiền.
Phát âm "stone-broke" như thế nào?
"stone-broke" có phiên âm IPA /ˈstəʊnˈbrəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stone-broke"?
He was stone-broke after losing his job. — Anh ấy đã kiết cú sau khi mất việc.