Tiếng Việt
Cạn túi tiếng Anh là gì?
cạn túi tiếng Anh là broke /broʊk/. Thiếu tiền, không còn khả năng chi tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broke
Ví dụ câu với cạn túi / broke
- 1
Tôi đã cạn túi sau khi mua sắm cuối tuần.
I am broke after shopping this weekend.
- 2
Anh ấy đã cạn túi và không thể trả tiền thuê nhà.
He is broke and cannot pay the rent.
Ghi chú dùng từ cạn túi
Cạn túi là trạng thái không còn tiền. Các từ liên quan: 'impecunious' (thiếu tiền), 'penniless' (không có tiền), 'bankrupt' (phá sản).
Video minh hoạ cạn túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạn túi
Câu hỏi thường gặp về "cạn túi"
Cạn túi tiếng Anh là gì?
Cạn túi tiếng Anh là "broke" (tính từ), nghĩa là: Thiếu tiền, không còn khả năng chi tiêu.
"broke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broke" nghĩa tiếng Việt là "cạn túi". Cạn túi là trạng thái không còn tiền.
Phát âm "broke" như thế nào?
"broke" có phiên âm IPA /broʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broke"?
I am broke after shopping this weekend. — Tôi đã cạn túi sau khi mua sắm cuối tuần.