The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiều cư tiếng Anh là gì?

kiều cư tiếng Anh là expatriation /ɛksˌpætrɪˈeɪʃən/. Hành động hoặc quá trình rời khỏi quốc gia để sinh sống ở nước ngoài, thường vì lý do cá nhân hoặc chính trị.

Hình minh hoạ "kiều cư" tiếng Anh là "expatriation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expatriation

Danh từ
/ɛksˌpætrɪˈeɪʃən/

Ví dụ câu với kiều cư / expatriation

  1. 1

    Anh ấy đã thực hiện việc kiều cư sang Canada để bắt đầu cuộc sống mới.

    He underwent expatriation to Canada to start a new life.

  2. 2

    Việc kiều cư có thể ảnh hưởng đến quyền lợi chính trị và xã hội của người dân.

    Expatriation can affect a person's political and social rights.

Ghi chú dùng từ kiều cư

Kiều cư là quá trình rời khỏi đất nước để sinh sống ở nơi khác. Các từ liên quan gồm có 'emigration' (di cư), 'immigration' (nhập cư), và 'diaspora' (đồng bào lưu vong).

Video minh hoạ kiều cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiều cư

Câu hỏi thường gặp về "kiều cư"

Kiều cư tiếng Anh là gì?

Kiều cư tiếng Anh là "expatriation" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình rời khỏi quốc gia để sinh sống ở nước ngoài, thường vì lý do cá nhân hoặc chính trị.

"expatriation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expatriation" nghĩa tiếng Việt là "kiều cư". Kiều cư là quá trình rời khỏi đất nước để sinh sống ở nơi khác.

Phát âm "expatriation" như thế nào?

"expatriation" có phiên âm IPA /ɛksˌpætrɪˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expatriation"?

He underwent expatriation to Canada to start a new life. — Anh ấy đã thực hiện việc kiều cư sang Canada để bắt đầu cuộc sống mới.