Tiếng Việt
Kiều dân tiếng Anh là gì?
kiều dân tiếng Anh là immigrant /ˈɪməɡrənt/. Người di cư đến một đất nước khác để sinh sống lâu dài hoặc định cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immigrant
Ví dụ câu với kiều dân / immigrant
- 1
Anh ấy là một kiều dân từ Việt Nam đến Mỹ vào năm 2010.
He is an immigrant from Vietnam who moved to the US in 2010.
- 2
Các kiều dân thường gặp nhiều thử thách khi thích nghi với môi trường mới.
Immigrants often face many challenges when adapting to a new environment.
Ghi chú dùng từ kiều dân
Kiều dân là người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống. Các từ liên quan: refugee (người tị nạn), expatriate (người sống xa quê), migrant (người di cư tạm thời hoặc theo mùa).
Video minh hoạ kiều dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiều dân
Câu hỏi thường gặp về "kiều dân"
Kiều dân tiếng Anh là gì?
Kiều dân tiếng Anh là "immigrant" (danh từ), nghĩa là: Người di cư đến một đất nước khác để sinh sống lâu dài hoặc định cư.
"immigrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immigrant" nghĩa tiếng Việt là "kiều dân". Kiều dân là người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống.
Phát âm "immigrant" như thế nào?
"immigrant" có phiên âm IPA /ˈɪməɡrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immigrant"?
He is an immigrant from Vietnam who moved to the US in 2010. — Anh ấy là một kiều dân từ Việt Nam đến Mỹ vào năm 2010.