Tiếng Việt
Kiều nương tiếng Anh là gì?
kiều nương tiếng Anh là self-exiled maiden /sɛlf-ˈɛɡˌzaɪld ˈmeɪdən/. Cô gái tự lưu đày, thường là người rời bỏ quê hương để sống nơi xa xứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-exiled maiden
Ví dụ câu với kiều nương / self-exiled maiden
- 1
The self-exiled maiden wandered through the foreign land, seeking peace.
Cô gái tự lưu đày lang thang qua đất khách, tìm kiếm sự bình yên.
- 2
Many self-exiled maidens in history chose to live in solitude.
Nhiều cô gái tự lưu đày trong lịch sử đã chọn sống trong cô đơn.
Ghi chú dùng từ kiều nương
Kiều nương là từ cổ, chỉ những cô gái tự ý rời bỏ quê hương để sinh sống nơi xa lạ. Các từ liên quan gồm có 'exile' (lưu đày), 'wanderer' (người lang thang), và 'solitude' (cô đơn).
Video minh hoạ kiều nương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiều nương
Câu hỏi thường gặp về "kiều nương"
Kiều nương tiếng Anh là gì?
Kiều nương tiếng Anh là "self-exiled maiden" (danh từ), nghĩa là: Cô gái tự lưu đày, thường là người rời bỏ quê hương để sống nơi xa xứ.
"self-exiled maiden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-exiled maiden" nghĩa tiếng Việt là "kiều nương". Kiều nương là từ cổ, chỉ những cô gái tự ý rời bỏ quê hương để sinh sống nơi xa lạ.
Phát âm "self-exiled maiden" như thế nào?
"self-exiled maiden" có phiên âm IPA /sɛlf-ˈɛɡˌzaɪld ˈmeɪdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-exiled maiden"?
Cô gái tự lưu đày lang thang qua đất khách, tìm kiếm sự bình yên. — The self-exiled maiden wandered through the foreign land, seeking peace.