Tiếng Việt
Kiều hối tiếng Anh là gì?
kiều hối tiếng Anh là remittance /rɪˈmɪtəns/. Tiền gửi từ người này sang người khác qua dịch vụ chuyển tiền, thường là qua ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remittance
Ví dụ câu với kiều hối / remittance
- 1
Anh ấy gửi kiều hối về cho gia đình ở quê.
He sent remittance to his family back in the countryside.
- 2
Chuyển kiều hối qua ngân hàng an toàn hơn.
Sending remittance through the bank is safer.
Ghi chú dùng từ kiều hối
Kiều hối là hình thức chuyển tiền quốc tế. Các từ liên quan: ngân hàng (bank), chuyển tiền (transfer), quốc tế (international).
Video minh hoạ kiều hối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiều hối
Câu hỏi thường gặp về "kiều hối"
Kiều hối tiếng Anh là gì?
Kiều hối tiếng Anh là "remittance" (danh từ), nghĩa là: Tiền gửi từ người này sang người khác qua dịch vụ chuyển tiền, thường là qua ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền quốc tế.
"remittance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remittance" nghĩa tiếng Việt là "kiều hối". Kiều hối là hình thức chuyển tiền quốc tế.
Phát âm "remittance" như thế nào?
"remittance" có phiên âm IPA /rɪˈmɪtəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remittance"?
He sent remittance to his family back in the countryside. — Anh ấy gửi kiều hối về cho gia đình ở quê.