Tiếng Việt
Kiểu đi bộ tiếng Anh là gì?
kiểu đi bộ tiếng Anh là walking style /ˈwɔːkɪŋ staɪl/. phong cách hoặc cách đi bộ của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walking style
Ví dụ câu với kiểu đi bộ / walking style
- 1
Anh ấy có kiểu đi bộ rất tự tin.
He has a very confident walking style.
- 2
Cô ấy thay đổi kiểu đi bộ để phù hợp với trang phục.
She changed her walking style to match her outfit.
Ghi chú dùng từ kiểu đi bộ
Kiểu đi bộ đề cập đến cách thức hoặc phong cách đi bộ của một người. Các từ liên quan gồm có 'gait' (cách đi bộ), 'stride' (bước chân), và 'posture' (tư thế).
Video minh hoạ kiểu đi bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểu đi bộ
Câu hỏi thường gặp về "kiểu đi bộ"
Kiểu đi bộ tiếng Anh là gì?
Kiểu đi bộ tiếng Anh là "walking style" (danh từ), nghĩa là: phong cách hoặc cách đi bộ của một người.
"walking style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walking style" nghĩa tiếng Việt là "kiểu đi bộ". Kiểu đi bộ đề cập đến cách thức hoặc phong cách đi bộ của một người.
Phát âm "walking style" như thế nào?
"walking style" có phiên âm IPA /ˈwɔːkɪŋ staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walking style"?
He has a very confident walking style. — Anh ấy có kiểu đi bộ rất tự tin.