The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Võ phái tiếng Anh là gì?

võ phái tiếng Anh là martial arts style /ˈmɑrʃəl ɑrts staɪl/. Phong cách võ thuật, gồm các kỹ thuật và chiến lược đặc trưng của một hệ phái võ thuật cụ thể.

Hình minh hoạ "võ phái" tiếng Anh là "martial arts style"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

martial arts style

Danh từ
/ˈmɑrʃəl ɑrts staɪl/

Ví dụ câu với võ phái / martial arts style

  1. 1

    He practices a traditional martial arts style from Japan.

    Anh ấy tập một phong cách võ thuật truyền thống của Nhật Bản.

  2. 2

    The martial arts style emphasizes quick strikes and fluid movements.

    Phong cách võ thuật này nhấn mạnh các đòn nhanh và các chuyển động linh hoạt.

Ghi chú dùng từ võ phái

Võ phái là một hệ thống kỹ thuật võ thuật riêng biệt, như Karate, Taekwondo, hay Kung Fu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'technique' (kỹ thuật), 'form' (bản lĩnh), 'discipline' (kỷ luật).

Video minh hoạ võ phái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với võ phái

Câu hỏi thường gặp về "võ phái"

Võ phái tiếng Anh là gì?

Võ phái tiếng Anh là "martial arts style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách võ thuật, gồm các kỹ thuật và chiến lược đặc trưng của một hệ phái võ thuật cụ thể.

"martial arts style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"martial arts style" nghĩa tiếng Việt là "võ phái". Võ phái là một hệ thống kỹ thuật võ thuật riêng biệt, như Karate, Taekwondo, hay Kung Fu.

Phát âm "martial arts style" như thế nào?

"martial arts style" có phiên âm IPA /ˈmɑrʃəl ɑrts staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "martial arts style"?

Anh ấy tập một phong cách võ thuật truyền thống của Nhật Bản. — He practices a traditional martial arts style from Japan.