Tiếng Việt
Xì tin tiếng Anh là gì?
xì tin tiếng Anh là teen style /tiːn staɪl/. Phong cách thời trang và lối sống của giới trẻ, thường mang tính trẻ trung, năng động và thời thượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teen style
Ví dụ câu với xì tin / teen style
- 1
Cô ấy rất thích phong cách xì tin để thể hiện cá tính.
She loves teen style to express her personality.
- 2
Trang phục xì tin phù hợp với các buổi tụ tập bạn bè.
Teen style outfits are suitable for hanging out with friends.
Ghi chú dùng từ xì tin
Xì tin là phong cách của giới trẻ, liên quan đến thời trang và lối sống trẻ trung. Các từ liên quan: 'trendy' (thời thượng), 'casual' (thường ngày), 'youthful' (trẻ trung).
Video minh hoạ xì tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xì tin
Câu hỏi thường gặp về "xì tin"
Xì tin tiếng Anh là gì?
Xì tin tiếng Anh là "teen style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách thời trang và lối sống của giới trẻ, thường mang tính trẻ trung, năng động và thời thượng.
"teen style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teen style" nghĩa tiếng Việt là "xì tin". Xì tin là phong cách của giới trẻ, liên quan đến thời trang và lối sống trẻ trung.
Phát âm "teen style" như thế nào?
"teen style" có phiên âm IPA /tiːn staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teen style"?
She loves teen style to express her personality. — Cô ấy rất thích phong cách xì tin để thể hiện cá tính.