Tiếng Việt
Kiêu binh tiếng Anh là gì?
kiêu binh tiếng Anh là haughty soldier /ˈhɔti ˈsoʊlʤər/. Lính kiêu ngạo, quân sĩ tự cao tự đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haughty soldier
Ví dụ câu với kiêu binh / haughty soldier
- 1
The haughty soldier looked down on the civilians.
Người lính kiêu ngạo nhìn xuống dân thường.
- 2
His haughty attitude annoyed his comrades.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy làm phiền các đồng đội.
Ghi chú dùng từ kiêu binh
Kiêu binh là từ chỉ người lính tự cao tự đại, không tôn trọng người khác. Các từ liên quan: 'arrogant' (ngạo mạn), 'proud' (tự hào), 'conceited' (tự phụ).
Video minh hoạ kiêu binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiêu binh
Câu hỏi thường gặp về "kiêu binh"
Kiêu binh tiếng Anh là gì?
Kiêu binh tiếng Anh là "haughty soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính kiêu ngạo, quân sĩ tự cao tự đại.
"haughty soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haughty soldier" nghĩa tiếng Việt là "kiêu binh". Kiêu binh là từ chỉ người lính tự cao tự đại, không tôn trọng người khác.
Phát âm "haughty soldier" như thế nào?
"haughty soldier" có phiên âm IPA /ˈhɔti ˈsoʊlʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haughty soldier"?
Người lính kiêu ngạo nhìn xuống dân thường. — The haughty soldier looked down on the civilians.