Tiếng Việt
Kiệu tiếng Anh là gì?
kiệu tiếng Anh là palanquin /ˌpælənˈkin/. Xe kiệu là một phương tiện di chuyển truyền thống của người Việt, thường dùng để chở quan lại hoặc người quý tộc trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palanquin
Ví dụ câu với kiệu / palanquin
- 1
Trong lễ hội, người ta thường dùng kiệu để rước các vị thần.
During festivals, people often use a palanquin to carry deities.
- 2
Quan lại xưa thường đi kiệu để thể hiện quyền uy.
Ancient officials used a palanquin to demonstrate their authority.
Ghi chú dùng từ kiệu
Kiệu là phương tiện di chuyển truyền thống, liên quan đến lễ hội và quyền uy. Các từ liên quan gồm 'lễ hội' (festival), 'quý tộc' (noble), 'đền' (temple).
Video minh hoạ kiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kiệu
Câu hỏi thường gặp về "kiệu"
Kiệu tiếng Anh là gì?
Kiệu tiếng Anh là "palanquin" (danh từ), nghĩa là: Xe kiệu là một phương tiện di chuyển truyền thống của người Việt, thường dùng để chở quan lại hoặc người quý tộc trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.
"palanquin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palanquin" nghĩa tiếng Việt là "kiệu". Kiệu là phương tiện di chuyển truyền thống, liên quan đến lễ hội và quyền uy.
Phát âm "palanquin" như thế nào?
"palanquin" có phiên âm IPA /ˌpælənˈkin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palanquin"?
During festivals, people often use a palanquin to carry deities. — Trong lễ hội, người ta thường dùng kiệu để rước các vị thần.