Tiếng Việt
Rước kiệu tiếng Anh là gì?
rước kiệu tiếng Anh là carry a palanquin /ˈkæri ə ˈpælənkwɪn/. đưa kiệu hoặc xe hoa bằng cách nâng hoặc mang theo, thường trong các lễ hội hoặc lễ nghi tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carry a palanquin
Ví dụ câu với rước kiệu / carry a palanquin
- 1
Họ rước kiệu trong lễ hội truyền thống của làng.
They carried the palanquin during the traditional village festival.
- 2
Trong lễ cưới, gia đình cô dâu rước kiệu từ nhà đến nhà chú rể.
In the wedding, the bride's family carried the palanquin from her house to the groom's.
Ghi chú dùng từ rước kiệu
Rước kiệu là hành động mang hoặc nâng kiệu trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ tôn giáo. Các từ liên quan: 'parade' (diễu hành), 'procession' (đoàn rước), 'ceremony' (lễ nghi).
Video minh hoạ rước kiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rước kiệu
Câu hỏi thường gặp về "rước kiệu"
Rước kiệu tiếng Anh là gì?
Rước kiệu tiếng Anh là "carry a palanquin" (động từ), nghĩa là: đưa kiệu hoặc xe hoa bằng cách nâng hoặc mang theo, thường trong các lễ hội hoặc lễ nghi tôn giáo.
"carry a palanquin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carry a palanquin" nghĩa tiếng Việt là "rước kiệu". Rước kiệu là hành động mang hoặc nâng kiệu trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ tôn giáo.
Phát âm "carry a palanquin" như thế nào?
"carry a palanquin" có phiên âm IPA /ˈkæri ə ˈpælənkwɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carry a palanquin"?
They carried the palanquin during the traditional village festival. — Họ rước kiệu trong lễ hội truyền thống của làng.