The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gọng kìm tiếng Anh là gì?

Gọng kìm tiếng Anh là Pliers handle /ˈplaɪərz ˈhændl/. Tay cầm của kìm, phần dùng để cầm và điều khiển kìm khi làm việc.

Hình minh hoạ "Gọng kìm" tiếng Anh là "Pliers handle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pliers handle

Danh từ
/ˈplaɪərz ˈhændl/

Ví dụ câu với Gọng kìm / Pliers handle

  1. 1

    Tôi dùng gọng kìm để giữ chặt ốc vít khi vặn.

    I used the pliers handle to firmly hold the screw while turning.

  2. 2

    Gọng kìm giúp tôi dễ dàng cắt dây kim loại.

    The pliers handle made it easier for me to cut the metal wire.

Ghi chú dùng từ Gọng kìm

Gọng kìm là phần tay cầm của dụng cụ kìm, giúp người dùng kiểm soát và thao tác dễ dàng hơn. Các từ liên quan: 'kìm' (pliers), 'dụng cụ' (tool), 'cắt' (cut), 'siết chặt' (clamp).

Video minh hoạ Gọng kìm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gọng kìm

Câu hỏi thường gặp về "Gọng kìm"

Gọng kìm tiếng Anh là gì?

Gọng kìm tiếng Anh là "Pliers handle" (danh từ), nghĩa là: Tay cầm của kìm, phần dùng để cầm và điều khiển kìm khi làm việc.

"Pliers handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pliers handle" nghĩa tiếng Việt là "Gọng kìm". Gọng kìm là phần tay cầm của dụng cụ kìm, giúp người dùng kiểm soát và thao tác dễ dàng hơn.

Phát âm "Pliers handle" như thế nào?

"Pliers handle" có phiên âm IPA /ˈplaɪərz ˈhændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pliers handle"?

I used the pliers handle to firmly hold the screw while turning. — Tôi dùng gọng kìm để giữ chặt ốc vít khi vặn.