Tiếng Việt
Mũi kim tiếng Anh là gì?
Mũi kim tiếng Anh là Needle tip /ˈniːdl tɪp/. Đầu của kim dùng để khâu hoặc tiêm chích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Needle tip
Ví dụ câu với Mũi kim / Needle tip
- 1
Tôi cần thay mũi kim để may quần áo mới.
I need to change the needle tip to sew the new clothes.
- 2
Mũi kim bị mòn sau nhiều lần sử dụng.
The needle tip was worn out after many uses.
Ghi chú dùng từ Mũi kim
Mũi kim là phần nhọn của kim dùng trong may vá hoặc y học. Các từ liên quan: 'Kim' (needle), 'Khâu' (sewing), 'Tiêm' (injection).
Video minh hoạ Mũi kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mũi kim
Câu hỏi thường gặp về "Mũi kim"
Mũi kim tiếng Anh là gì?
Mũi kim tiếng Anh là "Needle tip" (danh từ), nghĩa là: Đầu của kim dùng để khâu hoặc tiêm chích.
"Needle tip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Needle tip" nghĩa tiếng Việt là "Mũi kim". Mũi kim là phần nhọn của kim dùng trong may vá hoặc y học.
Phát âm "Needle tip" như thế nào?
"Needle tip" có phiên âm IPA /ˈniːdl tɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Needle tip"?
I need to change the needle tip to sew the new clothes. — Tôi cần thay mũi kim để may quần áo mới.